Hơn tám thập kỷ tồn tại, Walt Disney Animation Studios – được thành lập vào ngày 16 tháng 10 năm 1923 bởi anh em Walt Disney và Roy O. Disney dưới tên ban đầu là Disney Brothers Cartoon Studio – đã trở thành studio hoạt hình lâu đời nhất thế giới, với trụ sở tại tòa nhà Roy E. Disney Animation Building ở Burbank, California. Studio này đã sản xuất 63 bộ phim hoạt hình dài, bắt đầu từ Snow White and the Seven Dwarfs (1937) đến Moana 2 (2024), cùng hàng trăm phim ngắn. Lịch sử của Disney trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, từ những năm đầu với loạt phim ngắn Alice Comedies và Oswald the Lucky Rabbit, đến sự ra đời của Mickey Mouse trong Steamboat Willie (1928) – bộ phim hoạt hình đầu tiên có âm thanh đồng bộ, đánh dấu bước ngoặt lớn. Thời kỳ hoàng kim thực sự diễn ra dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Walt Disney từ cuối những năm 1930 đến đầu những năm 1960, khi studio mở ra những thử nghiệm vượt thời đại, như sử dụng máy quay đa lớp (multiplane camera) trong The Old Mill (1937) để tạo chiều sâu, hay áp dụng màu sắc Technicolor ba dải trong Flowers and Trees (1932) – bộ phim hoạt hình màu đầu tiên đoạt giải Oscar. Những năm này chứng kiến sự ra đời của các kiệt tác như Pinocchio (1940), Fantasia (1940), Dumbo (1941) và Bambi (1942), không chỉ nâng tầm hoạt hình mà còn đối mặt với thách thức tài chính do Chiến tranh Thế giới thứ II, dẫn đến việc sản xuất phim tuyên truyền và phim gói (package films) như Saludos Amigos (1942). Sau cái chết của Walt Disney năm 1966, studio trải qua giai đoạn suy giảm, nhưng đã hồi sinh với Thời kỳ Phục hưng Disney từ cuối những năm 1980 với The Little Mermaid (1989), tiếp theo là các hit như Beauty and the Beast (1991) và The Lion King (1994). Ngày nay, Disney không còn đơn thuần là một hãng phim mà đã trở thành một tập đoàn giải trí toàn cầu khổng lồ, sở hữu Pixar (mua lại năm 2006) và các thương hiệu lớn, với quyền lực gần như độc tôn, thậm chí trở thành đề tài châm biếm trong văn hóa đại chúng về sự thống trị ngành giải trí. Tuy nhiên, những thách thức gần đây bao gồm thất bại phòng vé của Strange World (2022) và Wish (2023), dẫn đến việc tập trung trở lại vào phim chiếu rạp thay vì series Disney+.
Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng nếu không có Snow White and the Seven Dwarfs (Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn) – bộ phim hoạt hình dài đầu tiên của Disney ra mắt năm 1937, với chi phí 1,4 triệu USD và thu về hơn 8 triệu USD, từng giữ kỷ lục phim ăn khách nhất trước Gone with the Wind – khán giả đại chúng có lẽ sẽ chẳng bao giờ coi hoạt hình là một loại hình nghệ thuật ngang hàng với phim điện ảnh người đóng. Từ Pinocchio đến Bambi, từ Fantasia đến Cinderella, thời kỳ đầu của Disney là một hành trình diệu kỳ chứng minh cho tinh thần mạo hiểm trong sáng tạo nghệ thuật, nơi mọi yếu tố thể nghiệm đều được chào đón, từ kỹ thuật animation tiên tiến đến âm nhạc giao hưởng và câu chuyện giàu chiều sâu đạo đức.
Dưới đây là top 5 hoạt hình kinh điển nhất của Walt Disney Animation Studios, dựa trên giá trị nghệ thuật, ảnh hưởng văn hóa, và di sản lâu dài:
Thằng Gù Ở Nhà Thờ Đức Bà (The Hunchback of Notre Dame, 1996)
Bộ phim hoạt hình dài thứ 34 của Disney, do Gary Trousdale và Kirk Wise đạo diễn, dựa trên tiểu thuyết kinh điển The Hunchback of Notre-Dame (1831) của Victor Hugo, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với đối tượng gia đình, với ngân sách 70 triệu USD và thời lượng 91 phút. Phim không chỉ là một câu chuyện cổ tích ngọt ngào mà còn mang trong mình nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, nổi bật là sự phê phán mạnh mẽ đối với chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo, sự tha hóa quyền lực và nỗi ám ảnh dục vọng – những chủ đề tối tăm hiếm thấy trong phim Disney, khiến nó trở thành một trong những tác phẩm đen tối nhất của studio. Câu chuyện xoay quanh Quasimodo, chàng trai dị dạng bị giam cầm trong tháp chuông Nhà thờ Đức Bà Paris bởi người nuôi dưỡng độc ác Claude Frollo – một thẩm phán tàn bạo, thay vì giáo sĩ như trong nguyên tác để tránh nhạy cảm tôn giáo. Quasimodo, với trái tim nhân hậu, kết bạn với các bức tượng đá sống động (Victor, Hugo và Laverne, thêm yếu tố hài hước), và yêu thầm Esmeralda – cô gái Romani xinh đẹp, dũng cảm chống lại sự đàn áp của Frollo. Phoebus, đội trưởng vệ binh, ban đầu trung thành với Frollo nhưng dần phản đối sự tàn ác của hắn, tạo thành bộ ba anh hùng chống lại âm mưu diệt chủng Romani.
Ngay từ phần mở đầu, bộ phim đã thiết lập một không khí u ám, bi tráng với bài hát "The Bells of Notre Dame", kể về việc Frollo truy đuổi và gián tiếp giết chết người mẹ Romani, rồi suýt dìm chết đứa trẻ dị dạng Quasimodo trên bậc thang nhà thờ – một trong những màn giới thiệu nhân vật phản diện ám ảnh nhất trong lịch sử Disney, lấy cảm hứng từ tranh thủy mặc của Hugo và lịch sử như Đức Quốc xã. Khoảnh khắc vị Giám mục can thiệp, buộc Frollo phải nuôi dưỡng đứa bé trong tháp chuông, đã cho thấy sự đối lập giữa lòng nhân từ của tôn giáo thực sự và sự độc ác của kẻ lợi dụng danh nghĩa đức tin để che giấu tội lỗi. Âm nhạc do Alan Menken sáng tác, với lời của Stephen Schwartz, bao gồm các ca khúc biểu tượng như "Out There" (nỗi khát khao tự do của Quasimodo) và "Hellfire" (bài hát đen tối về dục vọng của Frollo). Dàn voice cast gồm Tom Hulce (Quasimodo), Demi Moore (Esmeralda), Tony Jay (Frollo), Kevin Kline (Phoebus), và Paul Kandel (Clopin). Phim được sản xuất sau chuyến nghiên cứu 10 ngày tại Paris, lấy cảm hứng từ Nhà thờ Đức Bà và Cung điện Công lý. Ban đầu bị chỉ trích vì tối tăm, phim dần được đánh giá cao với doanh thu 325 triệu USD toàn cầu, dù không đoạt Oscar nhưng ảnh hưởng lớn đến văn hóa, với các trò chơi video, công viên giải trí, và kế hoạch làm lại live-action.
Người Đẹp Và Quái Vật (Beauty and the Beast, 1991)
Có lẽ đây là câu chuyện tình đẹp nhất từng được kể bằng hoạt hình – Beauty and the Beast, bộ phim dài thứ 30 của Disney, do Gary Trousdale và Kirk Wise đạo diễn, với ngân sách 25 triệu USD và thời lượng 84 phút, sở hữu tất cả: hình ảnh tuyệt mỹ, nhân vật giàu chiều sâu và phần nhạc nền đã trở thành biểu tượng. Dựa trên truyện cổ tích Pháp của Jeanne-Marie Leprince de Beaumont, phim kể về Belle – cô gái yêu sách, thông minh, độc lập – bị giam cầm trong lâu đài của Quái vật (Beast), một hoàng tử bị nguyền rủa vì ích kỷ. Belle, thay thế cha mình (Maurice), dần khám phá vẻ đẹp nội tâm của Beast qua sự giúp đỡ của các vật dụng sống động như Lumiere (ngọn nến), Cogsworth (đồng hồ) và Mrs. Potts (bình trà). Trong khi đó, Gaston – gã thợ săn kiêu ngạo – âm mưu cưới Belle bằng cách đe dọa nhốt cha cô vào viện tâm thần, rồi dẫn đám đông tấn công lâu đài. Phim kết thúc bằng lời tỏ tình của Belle phá giải lời nguyền, biến Beast thành hoàng tử.
Phim kết hợp sự giản dị thanh thoát của những truyện cổ tích Disney thời kỳ đầu với phong cách xây dựng nhân vật tinh tế, dung hòa hài hước (như "Be Our Guest"), hành động (cuộc chiến với Gaston) và lãng mạn (cảnh khiêu vũ trong phòng khiêu vũ CGI đầu tiên). Đây là bộ phim hoạt hình đầu tiên được đề cử Oscar Phim hay nhất, thắng hai Oscar cho Nhạc nền gốc và Bài hát gốc ("Beauty and the Beast" do Celine Dion và Peabo Bryson hát, hit Billboard), cùng Golden Globe Phim hay nhất – Nhạc kịch/Hài. Dàn voice cast: Paige O'Hara (Belle), Robby Benson (Beast), Richard White (Gaston), Jerry Orbach (Lumiere), Angela Lansbury (Mrs. Potts). Sản xuất sử dụng hệ thống CAPS của Pixar để hòa quyện animation truyền thống và máy tính, đặc biệt ở cảnh khiêu vũ 3D. Chủ đề nhấn mạnh tình yêu vượt qua ngoại hình, phát triển nhân vật từ xung đột đến gắn kết. Với doanh thu 440 triệu USD, phim là biểu tượng tình yêu Disney, ảnh hưởng đến sân khấu Broadway, live-action 2017, và văn hóa đại chúng.
Người Đẹp Ngủ Trong Rừng (Sleeping Beauty, 1959)
Sleeping Beauty, bộ phim dài thứ 16 của Disney, do Clyde Geronimi đạo diễn (với Les Clark, Eric Larson, Wolfgang Reitherman hỗ trợ), với ngân sách 6 triệu USD (cao nhất lúc bấy giờ) và thời lượng 75 phút, thường được coi là tác phẩm tinh mỹ nhất mà Disney từng thực hiện, một đỉnh cao về nghệ thuật hình ảnh, kỹ thuật và âm nhạc, dù một số khán giả cho rằng phim thiếu đi sự "ấm áp cảm xúc" so với các tác phẩm khác trong giai đoạn hoàng kim của hãng, với nhân vật bị chênh lệch giữa vẻ đẹp hình thức và chiều sâu nội tâm. Dựa trên truyện cổ tích của Charles Perrault và anh em Grimm, phim kể về công chúa Aurora bị nguyền rủa bởi phù thủy ác Maleficent (không được mời dự tiệc rửa tội), sẽ chết khi chạm vào kim máy may vào sinh nhật 16 tuổi. Ba tiên nữ tốt bụng (Flora, Fauna, Merryweather) thay đổi lời nguyền thành giấc ngủ sâu, chỉ tỉnh dậy bởi nụ hôn tình yêu đích thực. Aurora được giấu trong rừng dưới tên Briar Rose, nhưng Maleficent vẫn tìm ra và thực hiện lời nguyền. Hoàng tử Phillip, với sự giúp đỡ của tiên nữ, chiến đấu với Maleficent biến thành rồng và đánh bại bà ta, đánh thức Aurora.
Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, sự "lạnh lùng" ấy chính là bề ngoài của một vở opera hoạt hình kỳ vĩ, nơi nghệ thuật tạo hình, giai điệu ballet hòa quyện để dựng nên một hoạt hình bất hủ. Điều này có được nhờ tài năng của họa sĩ Eyvind Earle – người đã áp đặt phong cách nghệ thuật riêng cho toàn bộ bộ phim, lấy cảm hứng từ nghệ thuật Bắc Âu tiền Phục hưng, tranh Gothic, Ba Tư, Nhật Bản và tapestry trung cổ, tạo nên hình ảnh đối xứng, trang nghiêm với màu sắc rực rỡ và chi tiết nền phức tạp. Từ những cánh rừng thẳm sâu đến những bức tường thành kiêu hãnh, tất cả đều mang phong cách tĩnh tại, đối xứng và trang nghiêm, như thể bước ra từ một cuốn sách thần thoại cổ xưa. Những cảnh này không chỉ đẹp mà còn choáng ngợp, biến Sleeping Beauty thành tác phẩm khác biệt hoàn toàn với những phim hoạt hình Disney trước đó, sử dụng định dạng Super Technirama 70 rộng màn hình đầu tiên. Âm nhạc dựa trên ballet The Sleeping Beauty của Tchaikovsky, do George Bruns soạn, với ca khúc như "Once Upon a Dream". Dàn voice: Mary Costa (Aurora), Bill Shirley (Phillip), Eleanor Audley (Maleficent). Ban đầu thất bại phòng vé, phim dần thành kinh điển với doanh thu từ tái phát hành, đoạt Grammy Nhạc nền, và được đưa vào Sổ đăng ký Phim Quốc gia Mỹ năm 2019.
Dumbo (1941)
Dumbo, bộ phim dài thứ 4 của Disney, do Ben Sharpsteen đạo diễn, với ngân sách hạn chế 950.000 USD và thời lượng ngắn 64 phút, là một hình mẫu về sự gọn gàng và trọn vẹn: một ngụ ngôn cảm động về tuổi thơ, tình mẫu tử, và hành trình học cách chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân. Dựa trên truyện thiếu nhi của Helen Aberson và Harold Pearl, phim kể về chú voi con Jumbo Jr. (bị gọi là Dumbo vì đôi tai khổng lồ), bị chế giễu trong gánh xiếc, nhưng nhờ bạn bè Timothy Q. Mouse và một "lông vũ ma thuật", Dumbo khám phá khả năng bay, trở thành ngôi sao. Chủ đề tuổi thơ được khắc họa qua sự cô lập và bắt nạt của Dumbo, tình mẫu tử qua mối quan hệ với mẹ Mrs. Jumbo – người bị nhốt sau khi bảo vệ con, dẫn đến cảnh cảm động "Baby Mine" – và tự chấp nhận qua việc biến khiếm khuyết thành sức mạnh.
Được sản xuất trong bối cảnh Disney gặp khó khăn tài chính – sau khi Pinocchio và Fantasia thất bại phòng vé còn Bambi vẫn trong giai đoạn thực hiện – Dumbo được làm với kinh phí hạn hẹp, sử dụng nền watercolor đơn giản, thiết kế nhân vật ít chi tiết và animation tiết kiệm (như cel giữ nguyên). Thế nhưng, điều đó không làm giảm đi vẻ đẹp của nó, trái lại còn khiến bộ phim trở thành một kiệt tác giản dị nhưng sâu sắc, hoàn thành nhanh để cứu studio sau cuộc đình công animator 1941. Xuyên suốt bầu không khí rực rỡ của rạp xiếc lại là một nỗi buồn mơ hồ nhưng nặng nề, với các cảnh như "Pink Elephants on Parade" (ảo giác say rượu) và sự biến đổi thành lừa ở Pleasure Island (tương tự Pinocchio). Đây là một trong những bộ phim Disney hiếm hoi mà cảm giác mất mát, cô đơn và bất công được khắc họa mạnh mẽ đến vậy. Âm nhạc do Frank Churchill và Oliver Wallace sáng tác, thắng Oscar Nhạc nền gốc, với "Baby Mine" đề cử Bài hát gốc. Dàn voice: Edward Brophy (Timothy), Verna Felton (Elephant Matriarch/Mrs. Jumbo), Cliff Edwards (Dandy Crow). Phim thành công lớn với doanh thu 1,3 triệu USD ban đầu, tái phát hành nhiều lần, nhưng bị chỉ trích về phân biệt chủng tộc (quạ đen), dẫn đến chỉnh sửa. Di sản bao gồm ride công viên Disney và live-action 2019 của Tim Burton.
Pinocchio – Linh Hồn Của Disney (1940)
Có một lý do rất rõ ràng tại sao "When You Wish Upon a Star" lại trở thành ca khúc chủ đề chính thức của Disney, vang lên trước mọi bộ phim với hình ảnh logo tòa lâu đài. Bởi vì đó không chỉ là một bài hát hay, mà còn là tuyên ngôn nghệ thuật và tuyên ngôn thương hiệu: niềm tin rằng ước mơ có thể trở thành hiện thực. Nhưng ca khúc ấy sẽ không bao giờ có sức mạnh sâu sắc đến thế nếu nó không xuất phát từ một trong những kiệt tác hoạt hình vĩ đại nhất trong lịch sử Disney – Pinocchio, bộ phim dài thứ 2 của studio, do Ben Sharpsteen và Hamilton Luske đạo diễn, với ngân sách 2,6 triệu USD và thời lượng 88 phút.
Đây vừa là một câu chuyện ngụ ngôn đơn giản về cậu bé phải học cách phân biệt đúng – sai, vừa là một ẩn dụ sâu xa về sự trưởng thành và khát vọng làm người. Dựa trên tiểu thuyết Ý của Carlo Collodi, phim kể về Pinocchio – chú rối gỗ được thợ mộc Geppetto tạo ra và được Tiên Xanh (Blue Fairy) ban sự sống, nhưng phải chứng minh mình dũng cảm, trung thực và vị tha để thành cậu bé thật. Với lương tâm là Jiminy Cricket, Pinocchio bị lừa bởi Honest John và Gideon đến gánh rối Stromboli, rồi Pleasure Island nơi cậu suýt biến thành lừa, và cuối cùng cứu cha khỏi cá voi Monstro trong hành động anh hùng. Sản xuất gặp khó khăn, với animation dừng lại để tái thiết kế Pinocchio từ rối gỗ sang cậu bé ngây thơ, sử dụng maquette 3D, footage live-action và hiệu ứng tiên tiến như nước, khói, bóng tối – kỹ thuật đột phá do Joshua Meador dẫn dắt. Dàn voice: Dickie Jones (Pinocchio), Cliff Edwards (Jiminy), Christian Rub (Geppetto), Mel Blanc (Gideon). Âm nhạc do Leigh Harline sáng tác, thắng Oscar Nhạc nền và Bài hát ("When You Wish Upon a Star" – hit lớn, biểu tượng Disney). Ban đầu thất bại phòng vé do WWII, phim dần thành kinh điển với doanh thu từ tái phát hành, điểm 100% Rotten Tomatoes, và được đưa vào Sổ đăng ký Phim Quốc gia Mỹ năm 1994. Bạn có thể yêu Pinocchio mà không cần hiểu hết nó – cũng giống như Geppetto yêu thương chú rối gỗ của mình mà chẳng bao giờ thực sự hiểu cậu đã sống dậy thế nào. Và chính điều đó khiến bộ phim này bất tử: nó sống mãi không phải vì ta "hiểu" nó, mà vì ta cảm nhận được nó, và mãi mãi còn khao khát được quay về để khám phá thêm.